Chuyển đến nội dung
VI

No. 070

Pebbling

RockBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Rock
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
412

Chỉ số

HP
83
ATK
68
BREAK
79
P.DEF
52
M.DEF
74
REGEN
56

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Earth SpikesRockPhysical2062
Stone ShellRockPhysical1030
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKRockPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Earth Affinity
Di chuyển
Tunnel

Tiến hóa

    • Pebbling

Nơi xuất hiện

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Pebbling
简体中文
碎岩仔
繁體中文
碎巖仔
日本語
イワノコ
한국어
록키
Français
Silexodon
Deutsch
Kiesling
Русский
Камешек
Bahasa Indonesia
Pebbling
ไทย
กิ้งก่าหินจิ๋ว
Português (Brasil)
Pedrego
Español
Pebbling
Tiếng Việt
Pebbling

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 070 PebblingĐọc ngày 29/09/2026