Chuyển đến nội dung
VI

No. 073

Geodeback

RockBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Rock
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
486

Chỉ số

HP
99
ATK
81
BREAK
102
P.DEF
80
M.DEF
54
REGEN
70

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Earth SpikesRockPhysical2062
Stone ShellRockPhysical1030
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKRockPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Earth Affinity
Di chuyển
Tunnel

Tiến hóa

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Geodeback
简体中文
晶背龙
繁體中文
晶背龍
日本語
ジオードン
한국어
크리스톤
Français
Géodosaure
Deutsch
Geograt
Русский
Камнеспин
Bahasa Indonesia
Geodeback
ไทย
กิ้งก่าหลังหิน
Português (Brasil)
Cristapaça
Español
Geodeback
Tiếng Việt
Geodeback

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 073 GeodebackĐọc ngày 29/09/2026