Chuyển đến nội dung
VI

No. 069

Grizbo

RockDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Rock
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
506

Chỉ số

HP
104
ATK
124
BREAK
50
P.DEF
83
M.DEF
70
REGEN
75

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Claw of MadnessDarkPhysical1030
Fanatic ClawingRockPhysical1030
EarthquakeRockPhysical2038
Critical HitRockPhysical3090
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Rock SmashRockPhysical0260
ATKRockPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Raging Rampage
Di chuyển
Head Hammer

Tiến hóa

    • Grizbo

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Rock

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Rosetower Woods
  • Prismana Form

    DarkRock

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    Rosetower Woods

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Grizbo
简体中文
暴睡熊
繁體中文
暴睡熊
日本語
ヒスクマ
한국어
푹자곰
Français
Grizzo
Deutsch
Grizbo
Русский
Грызля
Bahasa Indonesia
Grizbo
ไทย
เจ้าหมีขี้เซา
Português (Brasil)
Ferurso
Español
Grizbo
Tiếng Việt
Grizbo

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 069 GrizboĐọc ngày 29/09/2026