Chuyển đến nội dung
VI

No. 074

Minespine

RockBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Rock
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Nova Stage
Tổng chỉ số
540

Chỉ số

HP
110
ATK
90
BREAK
105
P.DEF
97
M.DEF
60
REGEN
78

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Earth SpikesRockPhysical2062
Seismic WaveRockMagic40120
Stone ShellRockPhysical1030
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
MeteorsRockPhysical0175
ATKRockPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Earth Affinity
Di chuyển
Tunnel

Tiến hóa

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Minespine
简体中文
簇晶脊龙
繁體中文
晶簇龍
日本語
スパインサウルス
한국어
크리스바인
Français
Cristorex
Deutsch
Minerück
Русский
Шахтоспин
Bahasa Indonesia
Minespine
ไทย
กิ้งก่าหนามแร่
Português (Brasil)
Geospina
Español
Minespine
Tiếng Việt
Minespine

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 074 MinespineĐọc ngày 29/09/2026