Chuyển đến nội dung
VI

No. 072

Magmarex

FireRockBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Fire · Rock
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Nova Stage
Tổng chỉ số
539

Chỉ số

HP
110
ATK
91
BREAK
104
P.DEF
70
M.DEF
89
REGEN
75

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Lava PunchFirePhysical2064
Magma SurgeFirePhysical2030
Dark Energy SurgeDarkPhysical2030
Lava BreathFirePhysical035
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Burning SunFirePhysical0140
ATKFirePhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Pyro Charge
Di chuyển
Fast and Furious

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    FireRock

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    Zephyrus Landbridge
  • Prismana Form

    FireDark

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    Zephyrus Landbridge

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Magmarex
简体中文
熔岩暴龙
繁體中文
熔暴龍
日本語
マグマレックス
한국어
마그라곤
Français
Magmarex
Deutsch
Magmarex
Русский
Магмарекс
Bahasa Indonesia
Magmarex
ไทย
กิ้งก่าจ้าวแม็กมา
Português (Brasil)
Magmarex
Español
Magmarex
Tiếng Việt
Magmarex

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 072 MagmarexĐọc ngày 29/09/2026