Chuyển đến nội dung
VI

No. 071

Lavazar

FireRockBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Fire · Rock
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
485

Chỉ số

HP
99
ATK
82
BREAK
93
P.DEF
63
M.DEF
80
REGEN
68

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Fiery PunchFirePhysical1067
Lava BreathFirePhysical035
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKFirePhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Pyro Charge

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Lavazar
简体中文
炽岩龙
繁體中文
熾岩龍
日本語
ラヴァサウルス
한국어
라바크
Français
Lavasaure
Deutsch
Lavatar
Русский
Лавазар
Bahasa Indonesia
Lavazar
ไทย
กิ้งก่าลาวา
Português (Brasil)
Lavazar
Español
Lavazar
Tiếng Việt
Lavazar

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 071 LavazarĐọc ngày 29/09/2026