Chuyển đến nội dung
VI

No. 022

Tuckin

GrassBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Grass
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
550

Chỉ số

HP
106
ATK
80
BREAK
100
P.DEF
83
M.DEF
110
REGEN
71

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Draw NourishmentRockSupport300
Haunting ChoirGrassMagic2047
Gravel StrikeRockPhysical1039
Off-Key Shock WaveGrassMagic1039
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Breaking RoarGrassPhysical0165
ATKGrassPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Prank Master

Tiến hóa

Hình thái

  • Basic Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Mountain Form

    RockGrass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Tuckin
简体中文
埋埋
繁體中文
埋埋草
日本語
ウドー
한국어
굴파미
Français
Nutrion
Deutsch
Grabon
Русский
Топотун
Bahasa Indonesia
Tuckin
ไทย
ผักจอมซุก
Português (Brasil)
Tuberô
Español
Tuckin
Tiếng Việt
Tuckin

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 022 TuckinĐọc ngày 29/09/2026