Chuyển đến nội dung
VI

No. 021

Hexxin

DarkGrassREGEN

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Dark · Grass
Vai trò
REGEN
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
542

Chỉ số

HP
115
ATK
88
BREAK
50
P.DEF
84
M.DEF
90
REGEN
115

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Malice BurstDarkMagic2068
Euphoric Sonic BlastGrassMagic030
Shard ImpactRockMagic2054
Black Hole DomainDarkMagic2054
Oozing MaliceDarkMagic2068
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKDarkMagic06
Annihilation BombDarkMagic0164

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Prank
Di chuyển
Luminous Seed

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    DarkGrass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    The Mistwoods
  • Mountain Form

    DarkGrass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Sea of Flowers, Berylline Causeway
  • Prismana Form

    DarkGrass

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    The Mistwoods

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Hexxin
简体中文
巫帽草
繁體中文
巫靈草
日本語
マジョボウソウ
한국어
위치햇그라스
Français
Sorcelonde
Deutsch
Vibryn
Русский
Ведьмун
Bahasa Indonesia
Hexxin
ไทย
ผักแม่มด
Português (Brasil)
Ervassom
Español
Hexxin
Tiếng Việt
Hexxin

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 021 WitchinĐọc ngày 29/09/2026