Chuyển đến nội dung
VI

No. 063

Rookey

DarkBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Dark
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
540

Chỉ số

HP
100
ATK
90
BREAK
105
P.DEF
100
M.DEF
70
REGEN
75

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Guardbreak SlamDarkPhysical1545
Bouncy SlingDarkPhysical2055
Ballistic GuardDarkPhysical2052
Guardbreak SmashIcePhysical1545
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKDarkPhysical06
Heavy SlamDarkPhysical0196

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Guardbreak Resonance
Di chuyển
Detection

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Dark

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands
  • Snowfield Form

    DarkIce

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands
  • Mountain Woods Form

    Dark

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Rookey
简体中文
盔卫士
繁體中文
盔衛士
日本語
メットガード
한국어
아머누니
Français
Casquillon
Deutsch
Turmon
Русский
Робкут
Bahasa Indonesia
Rookey
ไทย
อัศวินน้องใหม่
Português (Brasil)
Guerrônio
Español
Rookey
Tiếng Việt
Rookey

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 063 RookeyĐọc ngày 29/09/2026