Chuyển đến nội dung
VI

No. 062

Pawney

DarkDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Dark
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
505

Chỉ số

HP
90
ATK
125
BREAK
55
P.DEF
84
M.DEF
70
REGEN
81

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Weakening SmashIcePhysical1545
Elastic SwordDarkPhysical2062
Shadow CutDarkPhysical2085
Weakening SlamDarkPhysical1545
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Ironclad ArmamentDarkPhysical0220
ATKDarkPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Pursuit
Di chuyển
Hookshot

Tiến hóa

Hình thái

  • Basic Form

    Dark

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Snowfield Form

    DarkIce

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Mountain Woods Form

    Dark

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Prismana Form

    Dark

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Pawney
简体中文
盔勇士
繁體中文
盔勇士
日本語
メットユウシ
한국어
누니용사
Français
Casquipreux
Deutsch
Rüstom
Русский
Крутут
Bahasa Indonesia
Pawney
ไทย
อัศวินเบี้ย
Português (Brasil)
Peônio
Español
Pawney
Tiếng Việt
Pawney

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 062 PawneyĐọc ngày 29/09/2026