Chuyển đến nội dung
VI

No. 064

Jawling

WindBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Wind
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
407

Chỉ số

HP
78
ATK
65
BREAK
76
P.DEF
74
M.DEF
51
REGEN
63

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Wind TackleWindPhysical1545
Overcharged Claw StrikeWindPhysical2068
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKWindPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Counter Strike
Di chuyển
Bilateral

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Wind

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands
  • Mountain Form

    Wind

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Jawling
简体中文
钢颚仔
繁體中文
鋼顎仔
日本語
メタルジョー
한국어
바이티
Français
Machou
Deutsch
Kiefling
Русский
Кусинг
Bahasa Indonesia
Jawling
ไทย
มังกรฟันน้ำนม
Português (Brasil)
Mordelino
Español
Jawling
Tiếng Việt
Jawling

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 064 JawlingĐọc ngày 29/09/2026