Chuyển đến nội dung
VI

No. 061

Helmut

DarkBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Dark
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
339

Chỉ số

HP
60
ATK
52
BREAK
60
P.DEF
68
M.DEF
48
REGEN
51

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Defense ModeDarkPhysical2010
Guardbreak SlamDarkPhysical1545
Guardbreak SmashIcePhysical1545
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKDarkPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Guardbreak Resonance
Di chuyển
Detection

Tiến hóa

    • Helmut

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Dark

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands
  • Snowfield Form

    DarkIce

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands
  • Mountain Woods Form

    Dark

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Helmut
简体中文
大眼盔
繁體中文
大眼盔
日本語
モノアイメット
한국어
투구누니
Français
Casquimou
Deutsch
Helmi
Русский
Шлемут
Bahasa Indonesia
Helmut
ไทย
หมวกเกราะจิ๋ว
Português (Brasil)
Olhelmo
Español
Helmut
Tiếng Việt
Helmut

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 061 HelmutĐọc ngày 29/09/2026