Chuyển đến nội dung
VI

No. 036

Pomegg

GrassBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Grass
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
455

Chỉ số

HP
74
ATK
72
BREAK
91
P.DEF
68
M.DEF
65
REGEN
85

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Frost StrikeIcePhysical2045
Jittering BeatsGrassPhysical2045
Rhythm ComboGrassPhysical1036
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKGrassPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Tuning

Tiến hóa

    • Pomegg

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Grass

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Rosetower Woods
  • Snowfield Form

    GrassIce

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Rosetower Woods, Driftwise Meadow
  • Highland Form

    Grass

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Zephyrus Landbridge, Beast Fang Ridge
  • Sea of Flowers Form

    Grass

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Tideblossom Coast, Forest of Falling Stars

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Pomegg
简体中文
拉拉蛋
繁體中文
啦啦蛋
日本語
チアトカゲ
한국어
라라에그
Français
Pomœuf
Deutsch
Dösei
Русский
Чирлимон
Bahasa Indonesia
Pomegg
ไทย
กิ้งก่าเปลือกไข่
Português (Brasil)
Leleovo
Español
Pomegg
Tiếng Việt
Pomegg

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 036 PomeggĐọc ngày 29/09/2026