Chuyển đến nội dung
VI

No. 10002

Dazmand

ElectricSupport

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Electric
Vai trò
Support
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
522

Chỉ số

HP
100
ATK
108
BREAK
55
P.DEF
81
M.DEF
90
REGEN
88

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Lightning BreakElectricPhysical2054
Thunder SweepElectricPhysical3080
Electricity ShockElectricPhysical2040
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKElectricPhysical06
Lightning StormElectricPhysical0150

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Spotlight Moment

Tiến hóa

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Dazmand
简体中文
霹雳蜥
繁體中文
霹靂蜥
日本語
ブレイクトカゲ
한국어
썬더자드
Français
Danzard
Deutsch
Haublitz
Русский
Танцомон
Bahasa Indonesia
Dazmand
ไทย
กิ้งก่าขาแดนซ์
Português (Brasil)
Dançauro
Español
Dazmand
Tiếng Việt
Dazmand

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 10002 DazmandĐọc ngày 29/09/2026