Chuyển đến nội dung
VI

No. 037

Pomawk

GrassBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Grass
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
540

Chỉ số

HP
87
ATK
90
BREAK
107
P.DEF
80
M.DEF
76
REGEN
100

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Wild ShowGrassMagic2070
Frost StrikeIcePhysical2045
Jittering BeatsGrassPhysical2045
Rhythm ComboGrassPhysical1036
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKGrassPhysical06
Sonic BoomGrassMagic0176

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Tuning

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Rosetower Woods
  • Snowfield Form

    GrassIce

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Highland Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Sea of Flowers Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Pomawk
简体中文
吼尾蜥
繁體中文
咆尾蜥
日本語
シャウトカゲ
한국어
붐테일자드
Français
Pomawk
Deutsch
Pomawk
Русский
Помагавк
Bahasa Indonesia
Pomawk
ไทย
กิ้งก่าโมฮอว์ก
Português (Brasil)
Rugissauro
Español
Pomawk
Tiếng Việt
Pomawk

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 037 PomawkĐọc ngày 29/09/2026