Chuyển đến nội dung
VI

No. 035

Melloblum

GrassSupport

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Grass
Vai trò
Support
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
517

Chỉ số

HP
95
ATK
113
BREAK
91
P.DEF
70
M.DEF
70
REGEN
78

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Thorny BlessingGrassMagic3025
Healing RoseGrassMagic2040
Sparkling RoseHolyMagic2040
Blasting RosesGrassMagic2040
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKGrassMagic06
Rose GardenGrassSupport00

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Phantom Opening

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Rosetower Woods
  • Prismana Form

    HolyGrass

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    —

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Melloblum
简体中文
魅乐薇
繁體中文
魅樂薇
日本語
メリーメリー
한국어
플로리안
Français
Méliflore
Deutsch
Melloblum
Русский
Мироцвет
Bahasa Indonesia
Melloblum
ไทย
กุหลาบคนสวย
Português (Brasil)
Florecanta
Español
Melloblum
Tiếng Việt
Melloblum

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 035 MelloblumĐọc ngày 29/09/2026