No. 034
Thornblade
GrassDPS
Đã kiểm chứng 29/09/2026
- Nguyên tố
- Grass
- Vai trò
- DPS
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Tổng chỉ số
- 509
Chỉ số
- HP
- 96
- ATK
- 121
- BREAK
- 53
- P.DEF
- 74
- M.DEF
- 73
- REGEN
- 92
Kỹ năng
| Kỹ năng chiến đấu | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Thorny Defense | Grass | Physical | 20 | 75 |
| Aqua Defense | Water | Physical | 20 | 75 |
| Thorny Impact | Grass | Physical | 20 | 57 |
| Lightning Impact | Electric | Physical | 20 | 57 |
| Thorny Rain | Grass | Physical | 10 | 30 |
| Kỹ năng bẩm sinh | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Elegant Waltz | Grass | Physical | 0 | 172 |
| ATK | Grass | Physical | 0 | 6 |
- Đặc tính
- Sword Dance
Tiến hóa
Nơi xuất hiện
Hình thái
Basic Form
Grass
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- Sea of Flowers
Thunderstorm Form
GrassElectric
- Giai đoạn
- Nova Stage
- Nơi xuất hiện
- Sea of Flowers
Prismana Form
GrassWater
- Giai đoạn
- Nova Stage
- Nơi xuất hiện
- Sea of Flowers
Towerwood Form
Grass
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- Rosetower Woods
Tên trong từng ngôn ngữ
- English
- Thornblade
- 简体中文
- 刺剑玫
- 繁體中文
- 刺劍玫
- 日本語
- トゲイバラ
- 한국어
- 콕콕바라
- Français
- Rapiéronce
- Deutsch
- Dornklinge
- Русский
- Шпагошип
- Bahasa Indonesia
- Thornblade
- ไทย
- อัศวินดาบหนาม
- Português (Brasil)
- Espilâmina
- Español
- Thornblade
- Tiếng Việt
- Thornblade
Nhật ký trang
- Đã kiểm chứng với 1 nguồn.
Nguồn
- Aniimo Wiki, 034 ThornbladeĐọc ngày 29/09/2026