No. 033
Budsquire
GrassDPS
Đã kiểm chứng 29/09/2026
- Nguyên tố
- Grass
- Vai trò
- DPS
- Giai đoạn
- Lumin Stage
- Tổng chỉ số
- 428
Chỉ số
- HP
- 82
- ATK
- 107
- BREAK
- 43
- P.DEF
- 59
- M.DEF
- 59
- REGEN
- 78
Kỹ năng
| Kỹ năng chiến đấu | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Thorny Defense | Grass | Physical | 20 | 75 |
| Thorny Impact | Grass | Physical | 20 | 57 |
| Kỹ năng bẩm sinh | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| ATK | Grass | Physical | 0 | 6 |
- Đặc tính
- Sword Dance
Tiến hóa
- Budsquire
Nơi xuất hiện
Hình thái
Basic Form
Grass
- Giai đoạn
- Lumin Stage
- Nơi xuất hiện
- Sea of Flowers, Rosetower Woods
Towerwood Form
Grass
- Giai đoạn
- Lumin Stage
- Nơi xuất hiện
- Rosetower Woods
Tên trong từng ngôn ngữ
- English
- Budsquire
- 简体中文
- 小哭苞
- 繁體中文
- 小哭苞
- 日本語
- ナキツボミン
- 한국어
- 울먹팡
- Français
- Bourgeonnet
- Deutsch
- Knospenknappe
- Русский
- Бутоносец
- Bahasa Indonesia
- Budsquire
- ไทย
- หน่ออัศวิน
- Português (Brasil)
- Brotescudeiro
- Español
- Budsquire
- Tiếng Việt
- Budsquire
Nhật ký trang
- Đã kiểm chứng với 1 nguồn.
Nguồn
- Aniimo Wiki, 033 BudsquireĐọc ngày 29/09/2026