Chuyển đến nội dung
VI

No. 041

Ignitis

DarkDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Dark
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
505

Chỉ số

HP
90
ATK
125
BREAK
52
P.DEF
77
M.DEF
70
REGEN
91

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Dark SoulDarkPhysical2050
Fire DashFirePhysical1015
Dark DashDarkPhysical1025
Scythe DanceDarkPhysical2060
Forest WhirlGrassPhysical2060
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKDarkPhysical06
Dimension RuptureDarkPhysical0170

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Battle Fervor
Di chuyển
Cloak
Khám phá
Fly Lv.2

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Dark

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Berylline Causeway
  • Forest Form

    DarkGrass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    The Mistwoods
  • Prismana Form

    FireDark

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    Berylline Causeway
  • Highland Form

    FireDark

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Zephyrus Landbridge, Blitzwood

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Ignitis
简体中文
淬刃螳螂
繁體中文
淬刃螂
日本語
ヤイバカマキリ
한국어
서걱리퍼
Français
Igniti
Deutsch
Gottis
Русский
Игнитис
Bahasa Indonesia
Ignitis
ไทย
ตั๊กแตนพรายอัคคี
Português (Brasil)
Ignítis
Español
Ignitis
Tiếng Việt
Ignitis

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 041 IgnitisĐọc ngày 29/09/2026