Chuyển đến nội dung
VI

No. 042

Bonesky

IceDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Ice
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
377

Chỉ số

HP
71
ATK
88
BREAK
38
P.DEF
56
M.DEF
57
REGEN
67

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Ice StrikesIcePhysical2055
Night SlashDarkPhysical2055
Boomerang BladeIcePhysical2039
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKIcePhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Biting Wind
Di chuyển
Hustle

Tiến hóa

    • Bonesky

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Ice

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Beast Fang Ridge, Driftwise Meadow
  • Nighttime Form

    DarkIce

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Rosetower Woods

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Bonesky
简体中文
冰骨崽
繁體中文
冰骨狼
日本語
ボーンスキー
한국어
서린댕
Français
Osky
Deutsch
Eisknorps
Русский
Костесвод
Bahasa Indonesia
Bonesky
ไทย
จิ้งจอกโครงฟ้า
Português (Brasil)
Gelosso
Español
Bonesky
Tiếng Việt
Bonesky

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 042 BoneskyĐọc ngày 29/09/2026