Chuyển đến nội dung
VI

No. 040

Wisptis

DarkDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Dark
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
423

Chỉ số

HP
77
ATK
112
BREAK
43
P.DEF
60
M.DEF
54
REGEN
77

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Scythe DanceDarkPhysical2060
Forest WhirlGrassPhysical2060
Dark DashDarkPhysical1025
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKDarkPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Battle Fervor
Di chuyển
Cloak
Khám phá
Fly Lv.1

Tiến hóa

    • Wisptis

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Dark

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Berylline Causeway
  • Forest Form

    DarkGrass

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    The Mistwoods
  • Highland Form

    FireDark

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Zephyrus Landbridge, Blitzwood

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Wisptis
简体中文
幽爪镰
繁體中文
幽爪鐮
日本語
ツメカマキリ
한국어
싹뚜기
Français
Flammi
Deutsch
Wesptis
Русский
Когтис
Bahasa Indonesia
Wisptis
ไทย
ตั๊กแตนพรายจิ๋ว
Português (Brasil)
Centélis
Español
Wisptis
Tiếng Việt
Wisptis

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 040 WisptisĐọc ngày 29/09/2026