Chuyển đến nội dung
VI

No. 10003

Fulmintis

ElectricDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Electric
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
520

Chỉ số

HP
99
ATK
130
BREAK
50
P.DEF
66
M.DEF
70
REGEN
105

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Lightning RushElectricPhysical1035
Lightning Blade ImpactElectricPhysical2045
Lightning SurgeElectricSupport00
Enhanced Light BladeHolySupport00
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKElectricPhysical06
Thunder LanceElectricMagic0180

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Electro Stash
Di chuyển
Cloak
Khám phá
Fly Lv.2

Tiến hóa

Hình thái

  • Basic Form

    Electric

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Prismana Form

    HolyElectric

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    —

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Fulmintis
简体中文
电刺螳螂
繁體中文
電刺螂
日本語
デンキカマキリ
한국어
썬더스퀵
Français
Fulmi
Deutsch
Elektris
Русский
Фульминтис
Bahasa Indonesia
Fulmintis
ไทย
ตั๊กแตนอัสนี
Português (Brasil)
Fulminte
Español
Fulmintis
Tiếng Việt
Fulmintis

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 10003 FulmintisĐọc ngày 29/09/2026