Chuyển đến nội dung
VI

No. 043

Fenrier

IceDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Ice
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
453

Chỉ số

HP
86
ATK
105
BREAK
45
P.DEF
68
M.DEF
68
REGEN
81

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Ice StrikesIcePhysical2055
Night SlashDarkPhysical2055
Boomerang BladeIcePhysical2039
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKIcePhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Biting Wind
Di chuyển
Hustle

Tiến hóa

    • Fenrier

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Ice

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Beast Fang Ridge, Driftwise Meadow
  • Nighttime Form

    DarkIce

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Rosetower Woods

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Fenrier
简体中文
冰刃狼
繁體中文
冰刃狼
日本語
フェンリル
한국어
빙참랑
Français
Glaivrier
Deutsch
Eisfenrir
Русский
Фенрир
Bahasa Indonesia
Fenrier
ไทย
จิ้งจอกธารน้ำแข็ง
Português (Brasil)
Gelâmina
Español
Fenrier
Tiếng Việt
Fenrier

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 043 FenrierĐọc ngày 29/09/2026