Chuyển đến nội dung
VI

No. 056

Baleetle

RockDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Rock
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
437

Chỉ số

HP
76
ATK
98
BREAK
42
P.DEF
68
M.DEF
68
REGEN
85

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Stone Ball DriftRockPhysical2061
Stone Ball CutterRockPhysical2067
Ice Ball CuttingIcePhysical2067
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKRockPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Overloaded Engine
Di chuyển
Hustle

Tiến hóa

    • Baleetle

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Rock

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Berylline Causeway
  • Snowfield Form

    RockIce

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Baleetle
简体中文
滚滚郎
繁體中文
滾滾郎
日本語
タマコロン
한국어
데굴굴
Français
Balabée
Deutsch
Kapsler
Русский
Балитл
Bahasa Indonesia
Baleetle
ไทย
ด้วงกลิ้งหิน
Português (Brasil)
Bolisouro
Español
Baleetle
Tiếng Việt
Baleetle

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 056 BaleetleĐọc ngày 29/09/2026