No. 057
Waleetle
RockDPS
Đã kiểm chứng 29/09/2026
- Nguyên tố
- Rock
- Vai trò
- DPS
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Tổng chỉ số
- 516
Chỉ số
- HP
- 90
- ATK
- 114
- BREAK
- 52
- P.DEF
- 80
- M.DEF
- 80
- REGEN
- 100
Kỹ năng
| Kỹ năng chiến đấu | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Dark Wheel Slash | Dark | Physical | 20 | 60 |
| Ice Ball Cutting | Ice | Physical | 20 | 67 |
| Stone Ball Cutter | Rock | Physical | 20 | 67 |
| Stone Ball Drift | Rock | Physical | 20 | 61 |
| Sandstorm Spin | Rock | Physical | 10 | 18 |
| Kỹ năng bẩm sinh | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Rock Ball Blast | Rock | Physical | 0 | 195 |
| ATK | Rock | Physical | 0 | 6 |
- Đặc tính
- Overloaded Engine
- Di chuyển
- Hustle
Tiến hóa
Nơi xuất hiện
Hình thái
Basic Form
Rock
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- Berylline Causeway
Snowfield Form
RockIce
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- Russet Highlands
Prismana Form
DarkRock
- Giai đoạn
- Nova Stage
- Nơi xuất hiện
- —
Tên trong từng ngôn ngữ
- English
- Waleetle
- 简体中文
- 摩托郎
- 繁體中文
- 機車郎
- 日本語
- タマローラー
- 한국어
- 모터터
- Français
- Coléobée
- Deutsch
- Schickler
- Русский
- Валитл
- Bahasa Indonesia
- Waleetle
- ไทย
- ด้วงหินซิ่ง
- Português (Brasil)
- Murisouro
- Español
- Waleetle
- Tiếng Việt
- Waleetle
Nhật ký trang
- Đã kiểm chứng với 1 nguồn.
Nguồn
- Aniimo Wiki, 057 WaleetleĐọc ngày 29/09/2026