Chuyển đến nội dung
VI

No. 057

Waleetle

RockDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Rock
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
516

Chỉ số

HP
90
ATK
114
BREAK
52
P.DEF
80
M.DEF
80
REGEN
100

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Dark Wheel SlashDarkPhysical2060
Ice Ball CuttingIcePhysical2067
Stone Ball CutterRockPhysical2067
Stone Ball DriftRockPhysical2061
Sandstorm SpinRockPhysical1018
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Rock Ball BlastRockPhysical0195
ATKRockPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Overloaded Engine
Di chuyển
Hustle

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Rock

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Berylline Causeway
  • Snowfield Form

    RockIce

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands
  • Prismana Form

    DarkRock

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    —

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Waleetle
简体中文
摩托郎
繁體中文
機車郎
日本語
タマローラー
한국어
모터터
Français
Coléobée
Deutsch
Schickler
Русский
Валитл
Bahasa Indonesia
Waleetle
ไทย
ด้วงหินซิ่ง
Português (Brasil)
Murisouro
Español
Waleetle
Tiếng Việt
Waleetle

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 057 WaleetleĐọc ngày 29/09/2026