Chuyển đến nội dung
VI

No. 055

Sherro

WaterDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Water
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Nova Stage
Tổng chỉ số
509

Chỉ số

HP
100
ATK
121
BREAK
50
P.DEF
75
M.DEF
75
REGEN
88

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Flowing Water SlashWaterPhysical2070
Prismana SlamHolyPhysical2047
Torrent SlamWaterPhysical2047
Thunder SlamElectricPhysical2047
Hydro RollWaterPhysical2083
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKWaterPhysical06
Torrent BladeWaterPhysical0160

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Tidal Heart

Tiến hóa

    • Sherro

Hình thái

  • Basic Form

    Water

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Thunderstorm Form

    ElectricWater

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    Echoback Landing
  • Prismana Form

    HolyWater

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    —

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Sherro
简体中文
星骑士
繁體中文
星騎士
日本語
ステラナイト
한국어
나이트스타
Français
Astrophel
Deutsch
Schalwart
Русский
Шерро
Bahasa Indonesia
Sherro
ไทย
ดาวนักรบ
Português (Brasil)
Conchastro
Español
Sherro
Tiếng Việt
Sherro

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 055 SherroĐọc ngày 29/09/2026