No. 058
Bouldus
RockSupport
Đã kiểm chứng 29/09/2026
- Nguyên tố
- Rock
- Vai trò
- Support
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Tổng chỉ số
- 516
Chỉ số
- HP
- 91
- ATK
- 114
- BREAK
- 52
- P.DEF
- 101
- M.DEF
- 54
- REGEN
- 104
Kỹ năng
| Kỹ năng chiến đấu | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Clay Ball | Rock | Physical | 10 | 40 |
| Rock Tackle | Rock | Physical | 0 | 30 |
| Ice Sphere | Ice | Physical | 40 | 10 |
| Rolling Ball | Rock | Physical | 40 | 10 |
| Kỹ năng bẩm sinh | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Boulder Blast | Rock | Physical | 0 | 175 |
| ATK | Rock | Physical | 0 | 6 |
- Đặc tính
- Rock Empowerment
Tiến hóa
Nơi xuất hiện
Hình thái
Basic Form
Rock
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- Berylline Causeway
Snowfield Form
RockIce
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- —
Tên trong từng ngôn ngữ
- English
- Bouldus
- 简体中文
- 岩球郎
- 繁體中文
- 巖球郎
- 日本語
- ロックン
- 한국어
- 록볼볼
- Français
- Boulabée
- Deutsch
- Brockus
- Русский
- Камнюс
- Bahasa Indonesia
- Bouldus
- ไทย
- แมลงหินกลม
- Português (Brasil)
- Gulho
- Español
- Bouldus
- Tiếng Việt
- Bouldus
Nhật ký trang
- Đã kiểm chứng với 1 nguồn.
Nguồn
- Aniimo Wiki, 058 BouldusĐọc ngày 29/09/2026