Chuyển đến nội dung
VI

No. 049

Susuta

WaterBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Water
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
411

Chỉ số

HP
81
ATK
61
BREAK
72
P.DEF
53
M.DEF
80
REGEN
64

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Water CannonWaterPhysical2065
Water DashWaterPhysical2074
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKWaterPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Appeal
Khám phá
Swim Lv.1

Tiến hóa

    • Susuta

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Water

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Echoback Landing
  • Nighttime Form

    Water

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Echoback Landing

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Susuta
简体中文
羞羞獭
繁體中文
羞羞獺
日本語
シュシュタ
한국어
수줍달
Français
Louloutre
Deutsch
Zagotta
Русский
Стесняша
Bahasa Indonesia
Susuta
ไทย
นากขี้อาย
Português (Brasil)
Timilontra
Español
Susuta
Tiếng Việt
Susuta

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 049 SusutaĐọc ngày 29/09/2026