Chuyển đến nội dung
VI

No. 051

Piopiota

WaterSupport

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Water
Vai trò
Support
Giai đoạn
Nova Stage
Tổng chỉ số
522

Chỉ số

HP
102
ATK
108
BREAK
50
P.DEF
99
M.DEF
75
REGEN
88

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Water CannonWaterPhysical1039
SurgeWaterSupport2072
Dark TideDarkSupport2076
SurfWaterPhysical2050
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKWaterPhysical06
Sea in WrathWaterPhysical0100

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Radiant Charm
Khám phá
Swim Lv.3

Tiến hóa

Hình thái

  • Basic Form

    Water

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Nighttime Form

    DarkWater

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    —

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Piopiota
简体中文
漂漂獭
繁體中文
漂漂獺
日本語
ピョピョタ
한국어
둥실달
Français
Ondeloutre
Deutsch
Prachtotta
Русский
Нимфея
Bahasa Indonesia
Piopiota
ไทย
นากเจ้าเสน่ห์
Português (Brasil)
Marilontra
Español
Piopiota
Tiếng Việt
Piopiota

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 051 PiopiotaĐọc ngày 29/09/2026