Chuyển đến nội dung
VI

No. 048

Squashel

FireBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Fire
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
548

Chỉ số

HP
110
ATK
82
BREAK
108
P.DEF
80
M.DEF
80
REGEN
88

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
松果影弹DarkPhysical1545
Pinecone BombFirePhysical1538
松果风弹WindPhysical1545
Heavy Tail StrikeFirePhysical2040
Blazing Fist BarrageFirePhysical3085
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKFirePhysical06
Blazing RushFirePhysical0209

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Raging Fire
Khám phá
Climb Lv.2

Tiến hóa

    • Squashel

Nơi xuất hiện

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Squashel
简体中文
烈拳尾
繁體中文
烈拳尾
日本語
ダブルパンチリス
한국어
버스트테일
Français
Écurouste
Deutsch
Malmhörnchen
Русский
Хвостобой
Bahasa Indonesia
Squashel
ไทย
กระรอกชวนต่อย
Português (Brasil)
Batecauda
Español
Squashel
Tiếng Việt
Squashel

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 048 SquashelĐọc ngày 29/09/2026