Chuyển đến nội dung
VI

No. 047

Squarrel

FireBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Fire
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
455

Chỉ số

HP
53
ATK
80
BREAK
94
P.DEF
79
M.DEF
72
REGEN
77

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Pinecone BombFirePhysical1538
松果风弹WindPhysical1545
Heavy Tail StrikeFirePhysical2040
松果影弹DarkPhysical1545
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKFirePhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Raging Fire
Khám phá
Climb Lv.1

Tiến hóa

    • Squarrel

Nơi xuất hiện

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Squarrel
简体中文
击拳尾
繁體中文
火拳尾
日本語
パンチリス
한국어
펀치테일
Français
Écurixe
Deutsch
Zankhörnchen
Русский
Белкулак
Bahasa Indonesia
Squarrel
ไทย
กระรอกชวนตี
Português (Brasil)
Socauda
Español
Squarrel
Tiếng Việt
Squarrel

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 047 SquarrelĐọc ngày 29/09/2026