Chuyển đến nội dung
VI

No. 078

Veilfloat

ElectricSupport

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Electric
Vai trò
Support
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
473

Chỉ số

HP
99
ATK
93
BREAK
45
P.DEF
72
M.DEF
74
REGEN
90

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Swift RetreatElectricMagic2053
Lightning DischargeElectricMagic1020
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKElectricMagic06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Arc Surge
Di chuyển
Glow

Tiến hóa

    • Veilfloat

Nơi xuất hiện

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Veilfloat
简体中文
灯纱水母
繁體中文
燈紗水母
日本語
アカリクラゲ
한국어
루미젤리
Français
Voilueur
Deutsch
Schwebli
Русский
Лучина
Bahasa Indonesia
Veilfloat
ไทย
กระพรุนโคมลอย
Português (Brasil)
Luminusa
Español
Veilfloat
Tiếng Việt
Veilfloat

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 078 VeilfloatĐọc ngày 29/09/2026