Chuyển đến nội dung
VI

No. 077

Bulbly

ElectricSupport

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Electric
Vai trò
Support
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
404

Chỉ số

HP
83
ATK
68
BREAK
37
P.DEF
63
M.DEF
63
REGEN
90

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Swift RetreatElectricMagic2053
Lightning DischargeElectricMagic1020
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKElectricMagic06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Arc Surge
Di chuyển
Glow

Tiến hóa

    • Bulbly

Nơi xuất hiện

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Bulbly
简体中文
灯泡水母
繁體中文
燈泡水母
日本語
ランプクラゲ
한국어
램프젤리
Français
Bulbi
Deutsch
Glühbi
Русский
Лампадка
Bahasa Indonesia
Bulbly
ไทย
หลอดไฟจิ๋ว
Português (Brasil)
Bulbim
Español
Bulbly
Tiếng Việt
Bulbly

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 077 BulblyĐọc ngày 29/09/2026