No. 010
Tubster
WindBREAK
Đã kiểm chứng 29/09/2026
- Nguyên tố
- Wind
- Vai trò
- BREAK
- Giai đoạn
- Nova Stage
- Tổng chỉ số
- 550
Chỉ số
- HP
- 108
- ATK
- 80
- BREAK
- 107
- P.DEF
- 66
- M.DEF
- 109
- REGEN
- 80
Kỹ năng
| Kỹ năng chiến đấu | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Leaf Tornado | Grass | Magic | 20 | 45 |
| Pause Gust | Wind | Magic | 15 | 48 |
| Water Tornado | Water | Magic | 20 | 45 |
| Tornado | Wind | Magic | 20 | 59 |
| Gale Guard | Wind | Magic | 20 | 54 |
| Kỹ năng bẩm sinh | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Ceasefire Drum | Wind | Support | 0 | 0 |
| ATK | Wind | Magic | 0 | 6 |
- Đặc tính
- Victory Concerto
Tiến hóa
Nơi xuất hiện
Hình thái
Basic Form
Wind
- Giai đoạn
- Nova Stage
- Nơi xuất hiện
- The Argent Strait
Beach Form
WindWater
- Giai đoạn
- Nova Stage
- Nơi xuất hiện
- Echoback Landing
Highland Form
WindGrass
- Giai đoạn
- Nova Stage
- Nơi xuất hiện
- Zephyrus Landbridge, Russet Highlands
Tên trong từng ngôn ngữ
- English
- Tubster
- 简体中文
- 大号鸥
- 繁體中文
- 大號鷗
- 日本語
- チューバカモメ
- 한국어
- 튜바얌
- Français
- Tubabec
- Deutsch
- Tubalz
- Русский
- Каркуша
- Bahasa Indonesia
- Tubster
- ไทย
- จิ๊บแตรใหญ่
- Português (Brasil)
- Tubico
- Español
- Tubster
- Tiếng Việt
- Tubster
Nhật ký trang
- Đã kiểm chứng với 1 nguồn.
Nguồn
- Aniimo Wiki, 010 TubsterĐọc ngày 29/09/2026