Chuyển đến nội dung
VI

No. 008

Tromber

WindSupport

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Wind
Vai trò
Support
Giai đoạn
Nova Stage
Tổng chỉ số
531

Chỉ số

HP
113
ATK
119
BREAK
51
P.DEF
79
M.DEF
81
REGEN
88

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Leaf TornadoGrassMagic2045
TornadoWindMagic2059
Spiral BladeWindMagic2062
Water TornadoWaterMagic2045
WaltzWindSupport00
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Zephyr's BreathWindMagic092
ATKWindMagic06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Band Member
Di chuyển
Take Off
Khám phá
Fly Lv.2

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Wind

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    The Argent Strait
  • Beach Form

    WindWater

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    Forest of Falling Stars
  • Highland Form

    WindGrass

    Giai đoạn
    Nova Stage
    Nơi xuất hiện
    Zephyrus Landbridge

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Tromber
简体中文
长号鸥
繁體中文
長號鷗
日本語
トロンボカモメ
한국어
롬본이
Français
Trombec
Deutsch
Posaunir
Русский
Кликуша
Bahasa Indonesia
Tromber
ไทย
จิ๊บแตรยาว
Português (Brasil)
Trombico
Español
Tromber
Tiếng Việt
Tromber

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 008 TromberĐọc ngày 29/09/2026