Chuyển đến nội dung
VI

No. 024

Shrubclaw

RockGrassBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Rock · Grass
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
550

Chỉ số

HP
95
ATK
80
BREAK
104
P.DEF
109
M.DEF
77
REGEN
85

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
The Luminus GustRockMagic1035
Charged BlowRockPhysical3075
Leaf SlashGrassMagic1040
Verdant BeamGrassMagic2067
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Quake ImpactRockPhysical0173
ATKRockPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Stealth
Di chuyển
Tunnel

Tiến hóa

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    RockGrass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Berylline Causeway
  • Mudflat Form

    Rock

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Tideblossom Coast
  • Beach Form

    Rock

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Echoback Landing
  • Bay Form

    Rock

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    The Argent Strait

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Shrubclaw
简体中文
蟹葱葱
繁體中文
蔥蔥蟹
日本語
アオクサガニ
한국어
풀크랩
Français
Crabiflore
Deutsch
Krabusch
Русский
Кустохват
Bahasa Indonesia
Shrubclaw
ไทย
ปูไม้พุ่ม
Português (Brasil)
Plantogarra
Español
Shrubclaw
Tiếng Việt
Shrubclaw

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 024 ShrubclawĐọc ngày 29/09/2026