Chuyển đến nội dung
VI

No. 012

Irisal

GrassDPS

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Grass
Vai trò
DPS
Giai đoạn
Gamma Stage
Tổng chỉ số
504

Chỉ số

HP
100
ATK
118
BREAK
52
P.DEF
70
M.DEF
70
REGEN
94

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Focused BeamGrassMagic50120
Floral StormGrassMagic1330
Vortex of PetalsGrassMagic2060
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Dancing PetalsGrassMagic0187
ATKGrassMagic06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Disco Aniimo
Di chuyển
Blooming

Tiến hóa

    • Irisal

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Sea of Flowers
  • Highland Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Russet Highlands
  • Forest Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Forest of Falling Stars
  • Grassland Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Blitzwood
  • Prismana Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    —
  • Plateau Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Driftwise Meadow
  • Mountain Woods Form

    Grass

    Giai đoạn
    Gamma Stage
    Nơi xuất hiện
    Berylline Causeway

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Irisal
简体中文
花舞兰
繁體中文
花舞蘭
日本語
フラフラワー
한국어
왈츠페탈
Français
Valsiris
Deutsch
Irisal
Русский
Ирисаль
Bahasa Indonesia
Irisal
ไทย
ไอริสเริงระบำ
Português (Brasil)
Irisal
Español
Irisal
Tiếng Việt
Irisal

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 012 IrisalĐọc ngày 29/09/2026