Chuyển đến nội dung
VI

No. 045

Bolty

ElectricBREAK

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Electric
Vai trò
BREAK
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
450

Chỉ số

HP
85
ATK
85
BREAK
87
P.DEF
60
M.DEF
60
REGEN
73

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
High-Voltage DashElectricPhysical2048
Thunder TailElectricPhysical2020
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKElectricPhysical06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Power Sustain
Di chuyển
High Jump
Khám phá
Climb Lv.2

Tiến hóa

    • Bolty

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Electric

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Blitzwood
  • Mountain Woods Form

    Electric

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Blitzwood

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Bolty
简体中文
闪电貂
繁體中文
閃電貂
日本語
イナズマミンク
한국어
라이트밍
Français
Voltige
Deutsch
Blitzelin
Русский
Вольт
Bahasa Indonesia
Bolty
ไทย
เจ้าจิ๋วสายฟ้าแลบ
Português (Brasil)
Raí
Español
Bolty
Tiếng Việt
Bolty

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 045 BoltyĐọc ngày 29/09/2026