Chuyển đến nội dung
VI

No. 017

Nimbi

WindSupport

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Wind
Vai trò
Support
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
451

Chỉ số

HP
80
ATK
84
BREAK
43
P.DEF
69
M.DEF
82
REGEN
93

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Cloud OrbWindMagic1030
Thunder BoltElectricMagic1030
Cloud ShieldWindSupport200
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKWindMagic06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Shrouded in Mist
Di chuyển
Puff Up
Khám phá
Fly Lv.1

Tiến hóa

    • Nimbi

Nơi xuất hiện

Hình thái

  • Basic Form

    Wind

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Nimbus Fields, The Argent Strait
  • Rainstorm Form

    WindElectric

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Nimbus Fields
  • Cloudmist Form

    Wind

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Nimbus Fields
  • Plateau Form

    WindIce

    Giai đoạn
    Lumin Stage
    Nơi xuất hiện
    Driftwise Meadow

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Nimbi
简体中文
云朵羊
繁體中文
雲朵羊
日本語
モクモック
한국어
뭉게양
Français
Cumulaine
Deutsch
Nimbi
Русский
Пушинка
Bahasa Indonesia
Nimbi
ไทย
แกะปุยเมฆ
Português (Brasil)
Nimbi
Español
Nimbi
Tiếng Việt
Nimbi

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 017 NimbiĐọc ngày 29/09/2026