No. 029
Gracewing
WindHeal
Đã kiểm chứng 29/09/2026
- Nguyên tố
- Wind
- Vai trò
- Heal
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Tổng chỉ số
- 532
Chỉ số
- HP
- 110
- ATK
- 98
- BREAK
- 50
- P.DEF
- 85
- M.DEF
- 85
- REGEN
- 104
Kỹ năng
| Kỹ năng chiến đấu | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Purifying Dance | Grass | Support | 20 | 0 |
| Healing Dance | Grass | Support | 20 | 0 |
| Phantom Dance | Dark | Support | 20 | 0 |
| Wind of Rejuvenation | Wind | Support | 20 | 0 |
| Phantomflutter | Grass | Support | 20 | 0 |
| Wind of Regeneration | Rock | Support | 20 | 0 |
| Kỹ năng bẩm sinh | Nguyên tố | Loại | Tiêu hao | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Help! Gracewing! | Wind | Support | 0 | 150 |
| ATK | Wind | Magic | 0 | 6 |
- Đặc tính
- Flutter Heal
- Di chuyển
- Luminous Prowl
- Khám phá
- Fly Lv.2
Tiến hóa
- Gracewing
Hình thái
Basic Form
Wind
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- —
Sea of Flowers Form
WindGrass
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- —
Nighttime Form
DarkWind
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- —
Mountain Woods Form
WindRock
- Giai đoạn
- Gamma Stage
- Nơi xuất hiện
- Beast Fang Ridge, Blitzwood
Tên trong từng ngôn ngữ
- English
- Gracewing
- 简体中文
- 幻翼蝶
- 繁體中文
- 幻翼蝶
- 日本語
- マボロシアゲハ
- 한국어
- 판타쵸
- Français
- Voletti
- Deutsch
- Flimmerflügel
- Русский
- Миражекрыл
- Bahasa Indonesia
- Gracewing
- ไทย
- ผีเสื้อปีกสง่า
- Português (Brasil)
- Borbograça
- Español
- Gracewing
- Tiếng Việt
- Gracewing
Nhật ký trang
- Đã kiểm chứng với 1 nguồn.
Nguồn
- Aniimo Wiki, 029 GracewingĐọc ngày 29/09/2026