Chuyển đến nội dung
VI

No. 080

Fahloo

WaterREGEN

Đã kiểm chứng 29/09/2026

1 nguồn

Nguyên tố
Water
Vai trò
REGEN
Giai đoạn
Lumin Stage
Tổng chỉ số
459

Chỉ số

HP
102
ATK
76
BREAK
44
P.DEF
68
M.DEF
76
REGEN
93

Kỹ năng

Kỹ năng chiến đấu
Kỹ năng chiến đấuNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
Here Comes the BubbleWaterSupport200
Bubble BlastWaterMagic1030
Kỹ năng bẩm sinh
Kỹ năng bẩm sinhNguyên tốLoạiTiêu haoSức mạnh
ATKWaterMagic06

Hiệu ứng của từng kỹ năng có trên wiki chính thức

Đặc tính
Bubble
Di chuyển
Floaty Bubble
Khám phá
Fly Lv.1
Swim Lv.1

Tiến hóa

    • Fahloo

Nơi xuất hiện

Tên trong từng ngôn ngữ

English
Fahloo
简体中文
浴球鸟
繁體中文
浴球鳥
日本語
アワアワドリ
한국어
버블버드
Français
Falou
Deutsch
Schaumingo
Русский
Фалу
Bahasa Indonesia
Fahloo
ไทย
ฟลามิงโกสาว
Português (Brasil)
Fahluu
Español
Fahloo
Tiếng Việt
Fahloo

Nhật ký trang

  1. Đã kiểm chứng với 1 nguồn.

Nguồn

  1. Aniimo Wiki, 080 FahlooĐọc ngày 29/09/2026